cinnabar moth

Noun
  1. loài bướm đêm cánh đốm đỏ, đen.( ấu trùng ăn trên cây lưỡi chó)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cinnabar moth
A cinnabar moth rests on a yellow ragwort flower.